| 1 |
Dương Mạc Phi |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 3 giây |
13
|
| 2 |
Đậu Anh Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 22 giây |
10
|
| 3 |
Lâm Quốc Phong |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 24 giây |
32
|
| 4 |
Lê Trọng Nam |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 29 giây |
17
|
| 5 |
Phan Văn Kiểm |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 33 giây |
14
|
| 6 |
Tạ Quang Thắng |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 49 giây |
23
|
| 7 |
Nguyễn Tuấn Dũng |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
3 phút 57 giây |
103
|
| 8 |
Đặng Tân An |
Đội TTĐ Hà Nội |
Đội TTĐ Đông Bắc 2 |
40 |
10 |
4 phút 4 giây |
10
|
| 9 |
Hoàng Văn Dũng |
Tổ QLVH đường dây Mục Sơn |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
4 phút 11 giây |
69
|
| 10 |
Vũ Mạnh Cường |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
4 phút 34 giây |
36
|
| 11 |
Vũ Quốc Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
4 phút 40 giây |
27
|
| 12 |
Phan Văn Hạnh |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
4 phút 44 giây |
11
|
| 13 |
Lữ Thanh Hòa |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
5 phút 5 giây |
10
|
| 14 |
Nguyễn Đức Đại |
Tổ QLVH đường dây Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
5 phút 38 giây |
20
|
| 15 |
Bùi Văn Đản |
Tổ QLVH đường dây TP Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
5 phút 41 giây |
11
|
| 16 |
Bàng Tùng Long |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
5 phút 47 giây |
37
|
| 17 |
Vũ Hoàng Hà |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
5 phút 56 giây |
13
|
| 18 |
Bùi Đức |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
5 phút 58 giây |
21
|
| 19 |
Lương Trung Kiên |
Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Yên |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
5 phút 59 giây |
91
|
| 20 |
Hoàng Quốc Nam |
Tổ QLVH đường dây Sóc Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
6 phút 1 giây |
21
|
| 21 |
Lữ Thanh Hưng |
Tổ QLVH đường dây Hà Trung |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
6 phút 21 giây |
16
|
| 22 |
Nguyễn Hữu Thành |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
6 phút 23 giây |
13
|
| 23 |
Lê Minh Luận |
Phòng Kỹ thuật |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
6 phút 40 giây |
10
|
| 24 |
Nguyễn Hoàng Phương |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
6 phút 53 giây |
28
|
| 25 |
Nông Đức Luân |
Tổ TTLĐ Bảo Lâm |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
6 phút 55 giây |
10
|
| 26 |
Trần Xuân Sơn |
Tổ QLVH đường dây Yên Thành |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
6 phút 56 giây |
11
|
| 27 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
Tổ QLVH đường dây Nghĩa Đàn |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
6 phút 58 giây |
65
|
| 28 |
Nguyễn Văn Ngân |
Tổ QLVH đường dây TTĐ Con Cuông |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
6 phút 58 giây |
38
|
| 29 |
Nguyễn Huy Thiên |
Tổ QLVH đường dây Kỳ Anh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
7 phút 13 giây |
210
|
| 30 |
Nguyễn Hoàng |
Tổ TTLĐ Lưu Xá |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
7 phút 13 giây |
10
|
| 31 |
Nguyễn Quang Bắc |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
7 phút 22 giây |
54
|
| 32 |
Hà Văn Thắng |
Tổ QLVH đường dây TP. Bắc Kạn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
7 phút 26 giây |
41
|
| 33 |
Đỗ Kim Hoàn |
Ban CBSX trạm biến áp 220kV Phú Thọ 2 |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
7 phút 31 giây |
10
|
| 34 |
Đỗ Văn Hưng |
Tổ QLVH đường dây Hà Trung |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
7 phút 34 giây |
13
|
| 35 |
Giản Đình Tịnh |
Tổ QLVH đường dây TTĐ Yên Thành |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
7 phút 36 giây |
14
|
| 36 |
Nguyễn Long Phi |
Tổ QLVH đường dây Việt Trì |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
7 phút 51 giây |
21
|
| 37 |
Đỗ Xuân Điền |
Tổ QLVH đường dây TP Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
8 phút 3 giây |
21
|
| 38 |
Trần Hoàng Đức |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Vũng Áng |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
8 phút 6 giây |
26
|
| 39 |
Vũ Tiến Sỹ |
Tổ QLVH đường dây Sóc Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
8 phút 17 giây |
24
|
| 40 |
Lê Thị Thu Trang |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Tây Hà Nội |
Đội TTĐ Hoà Bình |
40 |
10 |
8 phút 18 giây |
26
|
| 41 |
Đinh Sỹ Chung |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
40 |
10 |
8 phút 18 giây |
23
|
| 42 |
Trần Như Tú |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
8 phút 27 giây |
17
|
| 43 |
Trần Kim Bách |
Tổ QLVH đường dây Hà Nội 3 |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
8 phút 28 giây |
11
|
| 44 |
Nguyễn Văn Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
8 phút 30 giây |
30
|
| 45 |
Hoàng Văn Thức |
Tổ QLVH đường dây Bảo Lạc |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
8 phút 46 giây |
11
|
| 46 |
Nguyễn Việt Hòa |
Tổ QLVH đường dây Hà Trung |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
8 phút 55 giây |
31
|
| 47 |
Phạm Tiến Thành |
Tổ QLVH đường dây Hà Nội 3 |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
8 phút 57 giây |
10
|
| 48 |
Đỗ Đình Chiến |
Tổ QLVH đường dây Sóc Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
9 phút 5 giây |
10
|
| 49 |
Nguyễn Hoàng Cường |
Tổ QLVH đường dây TP. Lạng Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
9 phút 12 giây |
19
|
| 50 |
Nguyễn Văn Hiền |
Tổ QLVH đường dây TTĐ Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
9 phút 23 giây |
59
|
| 51 |
Phạm Kiên Cường |
Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn |
Đội TTĐ Hoà Bình |
40 |
10 |
9 phút 40 giây |
10
|
| 52 |
Vũ Xuân Quân |
Tổ QLVH đường dây TP. Bắc Kạn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
9 phút 45 giây |
21
|
| 53 |
Đặng Thị Bích Hoa |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Hà Đông |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
9 phút 50 giây |
37
|
| 54 |
Lê Thị Hà Giang |
Tổ thao tác lưu động Đồng Hòa |
Đội TTĐ Đông Bắc 2 |
50 |
10 |
9 phút 55 giây |
27
|
| 55 |
Đinh Quốc Quân |
Tổ QLVH đường dây Hà Trung |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
10 phút 5 giây |
70
|
| 56 |
Đỗ Đức Lâm |
Tổ QLVH đường dây Hà Nội 3 |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
10 phút 45 giây |
19
|
| 57 |
Lê Quốc Đông |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
11 phút 0 giây |
90
|
| 58 |
Nguyễn Mạnh Cường |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Tràng Bạch |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
11 phút 3 giây |
11
|
| 59 |
Hoàng Huy Thọ |
Phòng Kỹ thuật |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
11 phút 19 giây |
10
|
| 60 |
Lê Xuân Vượng |
Tổ QLVH đường dây Bảo Lạc |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
11 phút 22 giây |
10
|
| 61 |
Đinh Quốc Vĩnh |
Phòng Điều độ |
Công ty truyền tải điện 1 |
40 |
10 |
11 phút 26 giây |
24
|
| 62 |
Ngô Trung Kiên |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Bắc Giang |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
11 phút 28 giây |
10
|
| 63 |
Lưu Ngọc Thụy |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Quảng Ninh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
11 phút 42 giây |
13
|
| 64 |
Vũ Thanh Sơn |
Tổ QLVH đường dây TP. Thái Nguyên |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
11 phút 49 giây |
28
|
| 65 |
Trần Văn Dược |
Tổ TTLĐ Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
11 phút 50 giây |
14
|
| 66 |
Hoàng Thế Mạnh |
Tổ QLVH đường dây TP. Cao Bằng |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
11 phút 54 giây |
20
|
| 67 |
Nguyễn Duy Khánh |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
12 phút 10 giây |
14
|
| 68 |
Nguyễn Thế Trường |
Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn |
Đội TTĐ Hoà Bình |
40 |
10 |
12 phút 27 giây |
14
|
| 69 |
Vũ Xuân Dũng |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
12 phút 30 giây |
13
|
| 70 |
Hà Duy Cương |
Tổ TTLĐ Bảo Lâm |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
12 phút 39 giây |
27
|
| 71 |
Đặng Việt Dũng |
Tổ QLVH đường dây Nho Quan |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
12 phút 42 giây |
11
|
| 72 |
Hà Văn Dũng |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
12 phút 45 giây |
23
|
| 73 |
Lê Sỹ Toàn |
Tổ QLVH đường dây TTĐ Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
12 phút 51 giây |
48
|
| 74 |
Phạm Quang Trung |
Tổ thao tác lưu động Yên Bái |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
12 phút 58 giây |
21
|
| 75 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Việt Trì |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
13 phút 12 giây |
123
|
| 76 |
Nguyễn Cao Sơn |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
13 phút 53 giây |
10
|
| 77 |
Phạm Văn Sơn |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
40 |
10 |
13 phút 54 giây |
16
|
| 78 |
Long Văn Nghiệp |
Tổ TTLĐ Bảo Lâm |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
14 phút 5 giây |
37
|
| 79 |
Đinh Nguyễn Hoàng |
Tổ TTLĐ Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
14 phút 6 giây |
20
|
| 80 |
Nguyễn Đức Dũng |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
14 phút 10 giây |
31
|
| 81 |
Nguyễn Hồng Quang |
Tổ QLVH đường dây Mục Sơn |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
14 phút 12 giây |
63
|
| 82 |
Võ Thành Vinh |
Tổ QLVH đường dây Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
14 phút 12 giây |
16
|
| 83 |
Đặng Thanh Thủy |
Tổ TTLĐ Mai Động |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
14 phút 15 giây |
29
|
| 84 |
Phùng Văn Thuật |
Phòng Kỹ thuật |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
14 phút 28 giây |
68
|
| 85 |
Triệu Việt Anh |
Ban CBSX trạm biến áp 220kV Phú Thọ 2 |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
14 phút 32 giây |
34
|
| 86 |
Nguyễn Sơn Tùng |
Tổ QLVH đường dây Hà Nội 2 |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
14 phút 32 giây |
15
|
| 87 |
Lê Trọng Thanh |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Thanh Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
14 phút 35 giây |
11
|
| 88 |
Lê Thế Thắng |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
14 phút 36 giây |
11
|
| 89 |
Phạm Văn Việt |
Tổ TTLĐ Lạng Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
14 phút 37 giây |
10
|
| 90 |
Phạm Việt Dũng |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
14 phút 39 giây |
66
|
| 91 |
Nông Ngọc Quân |
Tổ QLVH đường dây Bảo Lạc |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
40 |
10 |
14 phút 48 giây |
20
|
| 92 |
Nguyễn Thị Hằng |
Tổ QLVH đường dây Kỳ Anh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
14 phút 49 giây |
49
|
| 93 |
Nguyễn Bá Thành |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Vũng Áng |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
40 |
10 |
14 phút 51 giây |
37
|
| 94 |
Lương Anh Tuấn |
Tổ thao tác lưu động Phú Thọ tại trạm |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
40 |
10 |
15 phút 1 giây |
33
|
| 95 |
Nguyễn Hương Giang |
Tổ thao tác lưu động Mai Động |
Đội TTĐ Hà Nội |
40 |
10 |
15 phút 1 giây |
132
|
| 96 |
Vũ Thị Ngọc Thương |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Quảng Ninh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
40 |
10 |
15 phút 2 giây |
21
|
| 97 |
Nguyễn Văn Ba |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
40 |
10 |
15 phút 9 giây |
62
|
| 98 |
Ngô Thanh Hiệp |
Tổ QLVH đường dây Nghĩa Đàn |
Đội TTĐ Nghệ An |
40 |
10 |
15 phút 41 giây |
29
|
| 99 |
Trần Văn Hướng |
Phòng Kỹ thuật |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
15 phút 48 giây |
24
|
| 100 |
Đinh Ngọc Hiếu |
Tổ QLVH đường dây TP. Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
40 |
10 |
15 phút 52 giây |
11
|