| 1 |
Lương Trung Kiên |
Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Yên |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
24 |
9.3 |
7 giờ 8 phút 19 giây |
91
|
| 2 |
Lê Công Thịnh |
Tổ TTLĐ Bắc Ninh |
Đội TTĐ Hà Nội |
18 |
9.6 |
14 giờ 40 phút 7 giây |
87
|
| 3 |
Lê Đình Hoan |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
17 |
9.4 |
33 giờ 11 phút 22 giây |
142
|
| 4 |
Long Văn Nghiệp |
Tổ TTLĐ Bảo Lâm |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
16 |
9.8 |
7 giờ 34 phút |
37
|
| 5 |
Nguyễn Thế Đình |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Thường Tín |
Đội TTĐ Hà Nội |
16 |
9.8 |
16 giờ 3 phút 4 giây |
29
|
| 6 |
Nguyễn Hương Giang |
Tổ thao tác lưu động Mai Động |
Đội TTĐ Hà Nội |
14 |
9.2 |
27 giờ 28 phút 20 giây |
132
|
| 7 |
Nguyễn Thị Hiền |
Tổ TTLĐ Bắc Ninh 2 |
Đội TTĐ Hà Nội |
14 |
9.5 |
34 giờ 37 phút 9 giây |
87
|
| 8 |
Ong Thế Thông |
Tổ QLVH đường dây Sóc Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
14 |
9.8 |
2 giờ 5 phút 34 giây |
35
|
| 9 |
Vũ Quốc Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
13 |
8.6 |
3 giờ 8 phút 18 giây |
27
|
| 10 |
Lâm Văn Vượng |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
13 |
9.9 |
1 giờ 5 phút 27 giây |
17
|
| 11 |
Lê Quốc Đông |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
11 |
9.4 |
10 giờ 42 phút 8 giây |
90
|
| 12 |
Bàng Tùng Long |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
11 |
8.8 |
9 giờ 29 phút 24 giây |
37
|
| 13 |
Trần Đình Lương |
Tổ QLVH đường dây Kỳ Anh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
10 |
9.4 |
16 giờ 41 phút 31 giây |
87
|
| 14 |
Trần Khánh Nam |
Tổ TTLĐ Than Uyên |
Đội TTĐ Tây Bắc 2 |
10 |
9.5 |
12 giờ 50 phút 9 giây |
82
|
| 15 |
Vũ Duy Thắng |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
10 |
8.9 |
8 giờ 51 phút 20 giây |
68
|
| 16 |
Phạm Minh Tuấn |
Tổ QLVH đường dây TP. Lạng Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
10 |
9.5 |
3 giờ 15 phút 8 giây |
36
|
| 17 |
Lê Thị Hà Giang |
Tổ thao tác lưu động Đồng Hòa |
Đội TTĐ Đông Bắc 2 |
10 |
9.6 |
5 giờ 8 phút 11 giây |
27
|
| 18 |
Tạ Quang Thắng |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
10 |
8.7 |
5 giờ 24 phút 10 giây |
23
|
| 19 |
Nguyễn Văn Dũng |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
10 |
9.8 |
2 giờ 35 phút 17 giây |
22
|
| 20 |
Đoàn Nam Dũng |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
10 |
9.3 |
2 giờ 31 phút 35 giây |
20
|
| 21 |
Lê Hoàng Anh |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Thanh Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
10 |
9.8 |
3 giờ 30 phút 5 giây |
18
|
| 22 |
Dương Quảng Hàm |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
10 |
9.9 |
1 giờ 9 phút 19 giây |
16
|
| 23 |
Dương Mạc Phi |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
10 |
9.9 |
39 phút 23 giây |
13
|
| 24 |
Trần Hồng Tuấn |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
10 |
9.9 |
32 phút 29 giây |
11
|
| 25 |
Phạm Phúc Thắng |
Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn |
Đội TTĐ Hoà Bình |
9 |
9 |
26 giờ 24 phút 7 giây |
135
|
| 26 |
Phạm Văn Chính |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
9 |
9.3 |
2 giờ 24 phút 12 giây |
19
|
| 27 |
Bùi Thanh Tùng |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
9 |
9.9 |
50 phút 26 giây |
13
|
| 28 |
Nguyễn Huy Thiên |
Tổ QLVH đường dây Kỳ Anh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
8 |
8.9 |
63 giờ 25 phút 25 giây |
210
|
| 29 |
Đỗ Mạnh Cường |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Chèm |
Đội TTĐ Hà Nội |
8 |
9 |
25 giờ 34 phút 5 giây |
130
|
| 30 |
Nguyễn Quang Bắc |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
8.6 |
8 giờ 44 phút |
54
|
| 31 |
Đoài Minh Hưng |
Tổ QLVH đường dây Xuân Mai |
Đội TTĐ Hoà Bình |
8 |
8.7 |
3 giờ 1 phút 9 giây |
33
|
| 32 |
Vũ Mạnh Cường |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
8.6 |
3 giờ 24 phút 11 giây |
26
|
| 33 |
Vũ Văn Thơ |
Tổ QLVH đường dây Hà Trung |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
8 |
9.7 |
2 giờ 20 phút 34 giây |
22
|
| 34 |
Phan Văn Hạnh |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
9.8 |
1 giờ 1 phút 24 giây |
11
|
| 35 |
Đậu Anh Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
10 |
31 phút 30 giây |
10
|
| 36 |
Đinh Tiến Mạnh |
Tổ TTLĐ Bắc Ninh 2 |
Đội TTĐ Hà Nội |
7 |
9.3 |
24 giờ 12 phút 30 giây |
109
|
| 37 |
Lê Quốc Việt |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Nhiệt điện Hải Dương |
Đội TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
9.3 |
9 giờ 26 phút 29 giây |
60
|
| 38 |
Đặng Văn Hoan |
Tổ TTLĐ Thuỷ Nguyên |
Đội TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
9.5 |
10 giờ 13 phút 7 giây |
42
|
| 39 |
Nguyễn Văn Dương |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
7 |
9.1 |
7 giờ 19 phút 27 giây |
41
|
| 40 |
Lưu Đức Trung |
Tổ QLVH đường dây Bảo Lạc |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
7 |
9.7 |
2 giờ 21 phút 9 giây |
36
|
| 41 |
Nguyễn Lê Vũ |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
7 |
9.2 |
5 giờ 34 phút 18 giây |
35
|
| 42 |
Lâm Quốc Phong |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
7 |
8.6 |
5 giờ 32 phút 20 giây |
32
|
| 43 |
Đinh Sỹ Chung |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.6 |
3 giờ 21 phút 17 giây |
23
|
| 44 |
Bùi Thế Dũng |
Tổ QLVH đường dây Mộc Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.2 |
2 giờ 13 phút 16 giây |
19
|
| 45 |
Hoàng Văn Trường |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.4 |
1 giờ 52 phút 33 giây |
17
|
| 46 |
Nguyễn Duy Khánh |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
7 |
9.6 |
1 giờ 11 phút 32 giây |
14
|
| 47 |
Vũ Tiến Thành |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.8 |
31 phút 34 giây |
11
|
| 48 |
Nguyễn Ngọc Hùng |
Tổ QLVH đường dây Nghĩa Đàn |
Đội TTĐ Nghệ An |
6 |
8.2 |
10 giờ 36 phút 24 giây |
65
|
| 49 |
Vũ Trường Giang |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Nho Quan |
Đội TTĐ Ninh Bình |
6 |
8.9 |
7 giờ 47 phút 10 giây |
64
|
| 50 |
Lò Anh Minh |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Sơn La |
Đội TTĐ Tây Bắc 2 |
6 |
9.4 |
6 giờ 43 phút 29 giây |
44
|
| 51 |
Trần Văn Cường |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
6 |
9.1 |
6 giờ 5 phút 16 giây |
27
|
| 52 |
Nguyễn Văn Việt |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.3 |
7 giờ 38 phút 13 giây |
23
|
| 53 |
Phạm Vũ Linh |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.3 |
1 giờ 30 phút 11 giây |
21
|
| 54 |
Lê Trung Hà |
Tổ QLVH đường dây Hồng Lĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
6 |
9.2 |
2 giờ 36 phút 22 giây |
20
|
| 55 |
Bùi Hồng Đức |
Tổ QLVH đường dây Mộc Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.8 |
1 giờ 58 phút 33 giây |
20
|
| 56 |
Vũ Mạnh Hiếu |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.5 |
2 giờ 3 phút 16 giây |
17
|
| 57 |
Phạm Văn Sơn |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.5 |
1 giờ 17 phút 14 giây |
16
|
| 58 |
Nguyễn Văn Thụy |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
6 |
9.2 |
2 giờ 39 phút 15 giây |
15
|
| 59 |
Lương Thanh Tùng |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.3 |
1 giờ 5 phút 25 giây |
15
|
| 60 |
Trần Hồng Hà |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
6 |
9.8 |
46 phút 27 giây |
13
|
| 61 |
Nguyễn Năm Thìn |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
6 |
9.9 |
40 phút 33 giây |
11
|
| 62 |
Trần Trung Hiếu |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.8 |
35 phút 25 giây |
11
|
| 63 |
Trần Trung Hiếu |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.9 |
34 phút 24 giây |
10
|
| 64 |
Chu Minh Đức |
Tổ QLVH đường dây Xuân Mai |
Đội TTĐ Hoà Bình |
6 |
9.9 |
21 phút 34 giây |
10
|
| 65 |
Lê Văn Biên |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
5 |
8.4 |
19 giờ 11 phút 25 giây |
96
|
| 66 |
Đinh Văn Huân |
Tổ QLVH đường dây Vinh |
Đội TTĐ Nghệ An |
5 |
9 |
14 giờ 41 phút 27 giây |
73
|
| 67 |
Lê Hồng Cường |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hà Tĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
5 |
9.4 |
14 giờ 33 phút 2 giây |
72
|
| 68 |
Nguyễn Quang Hưng |
Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn |
Đội TTĐ Hoà Bình |
5 |
8.9 |
7 giờ 58 phút 19 giây |
72
|
| 69 |
Nguyễn Văn Dũng |
Tổ QLVH đường dây Nho Quan |
Đội TTĐ Ninh Bình |
5 |
8.7 |
7 giờ 1 phút 35 giây |
43
|
| 70 |
Nguyễn Thế Vân |
Tổ QLVH đường dây Mục Sơn |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
5 |
9 |
7 giờ 12 giây |
40
|
| 71 |
Trần Đình Trọng |
Tổ QLVH đường dây Hà Nội 2 |
Đội TTĐ Hà Nội |
5 |
9.3 |
8 giờ 21 phút 14 giây |
38
|
| 72 |
Đặng Thị Bích Hoa |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Hà Đông |
Đội TTĐ Hà Nội |
5 |
9.3 |
7 giờ 46 phút 7 giây |
37
|
| 73 |
Trần Viết Hùng |
Tổ QLVH đường dây Hồng Lĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
5 |
9.2 |
4 giờ 19 giây |
27
|
| 74 |
Nguyễn Bá Cường |
Tổ QLVH đường dây TP Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
5 |
9.5 |
3 giờ 32 phút 2 giây |
21
|
| 75 |
Nguyễn Long Phi |
Tổ QLVH đường dây Việt Trì |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
5 |
9.3 |
2 giờ 19 phút 24 giây |
21
|
| 76 |
Lê Trọng Nam |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
5 |
9.1 |
4 giờ 24 phút 12 giây |
17
|
| 77 |
Bùi Văn Đoàn |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
5 |
9.4 |
1 giờ 8 phút 18 giây |
13
|
| 78 |
Lê Xuân Hiếu |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
5 |
9.5 |
1 giờ 15 phút 20 giây |
11
|
| 79 |
Lê Ngọc Tân |
Tổ QLVH đường dây TP Nam Định |
Đội TTĐ Ninh Bình |
5 |
9.7 |
1 giờ 12 giây |
11
|
| 80 |
Đặng Đình Thương |
Tổ QLVH đường dây Xuân Mai |
Đội TTĐ Hoà Bình |
5 |
9.9 |
28 phút 8 giây |
11
|
| 81 |
Bùi Thanh Tú |
Tổ QLVH đường dây Xuân Mai |
Đội TTĐ Hoà Bình |
5 |
9.7 |
38 phút |
10
|
| 82 |
Ngô Xuân Hồng |
Tổ QLVH đường dây Mộc Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
5 |
9.9 |
22 phút 32 giây |
10
|
| 83 |
Trần Trường Giang |
Tổ QLVH đường dây TP Hà Tĩnh |
Đội TTĐ Hà Tĩnh |
4 |
8.9 |
17 giờ 21 phút 10 giây |
118
|
| 84 |
Nguyễn Thị Thanh Vân |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Lào Cai |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
4 |
9 |
22 giờ 53 phút 26 giây |
110
|
| 85 |
Trương Kiên Cường |
Tổ TTLĐ Phú Bình |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
4 |
9.2 |
30 giờ 59 phút 18 giây |
77
|
| 86 |
Lê Hữu Khởi |
Tổ QLVH đường dây Mục Sơn |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
4 |
8.9 |
10 giờ 9 phút 7 giây |
75
|
| 87 |
Lê Xuân Bách |
Tổ QLVH đường dây TP. Tuyên Quang |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
4 |
9 |
13 giờ 31 phút 31 giây |
74
|
| 88 |
Nguyễn Đình Khởi |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
4 |
8.4 |
12 giờ 2 phút 35 giây |
58
|
| 89 |
Nguyễn Minh Tuấn |
Tổ TTLĐ Ninh Bình |
Đội TTĐ Ninh Bình |
4 |
9.1 |
7 giờ 54 phút 1 giây |
58
|
| 90 |
Đỗ Văn Tùng |
Tổ TTLĐ Sóc Sơn |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
4 |
8.6 |
23 giờ 21 phút 12 giây |
50
|
| 91 |
Trần Đình Hùng |
Tổ QLVH trạm biến áp 220kV Bắc Giang |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
4 |
9.2 |
20 giờ 49 phút 22 giây |
49
|
| 92 |
Nguyễn Việt Hùng |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
Đội TTĐ Hoà Bình |
4 |
9 |
5 giờ 16 phút 27 giây |
34
|
| 93 |
Đoàn Văn Hải |
Tổ QLVH đường dây TP. Hòa Bình |
Đội TTĐ Hoà Bình |
4 |
8.8 |
5 giờ 45 phút 5 giây |
32
|
| 94 |
Hà Ngọc Tân |
Tổ QLVH đường dây Bảo Lạc |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
4 |
9.1 |
2 giờ 46 phút 2 giây |
31
|
| 95 |
Nguyễn Văn Đức |
Tổ QLVH đường dây Chí Linh |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
4 |
8.9 |
6 giờ 4 phút 25 giây |
29
|
| 96 |
Nguyễn Hoàng Phương |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
4 |
8.8 |
7 giờ 29 phút 31 giây |
28
|
| 97 |
Lưu Văn Tám |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa |
Đội TTĐ Đông Bắc 3 |
4 |
9.4 |
5 giờ 57 phút 11 giây |
24
|
| 98 |
Nguyễn Giang Nam |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
Đội TTĐ Đông Bắc 1 |
4 |
9 |
4 giờ 21 phút 6 giây |
24
|
| 99 |
Vũ Quang Hiếu |
Tổ QLVH đường dây TP. Tuyên Quang |
Đội TTĐ Tây Bắc 1 |
4 |
9.5 |
2 giờ 1 phút 11 giây |
24
|
| 100 |
Trần Văn Cường |
Tổ QLVH đường dây Thiệu Hóa |
Đội TTĐ Thanh Hoá |
4 |
9.6 |
4 giờ 9 phút 7 giây |
23
|