| 1 |
Lê Quốc Đông |
Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa |
TTĐ Thanh Hoá |
55 |
9.7 |
19 giờ 10 phút 28 giây |
185
|
| 2 |
Văn Tiến Tùng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì |
TTĐ Tây Bắc 1 |
51 |
9.3 |
58 giờ 55 phút 15 giây |
643
|
| 3 |
Hà Văn Quân |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
47 |
9.5 |
18 giờ 31 phút 8 giây |
249
|
| 4 |
Lê Sỹ Toàn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
46 |
9.3 |
41 giờ 4 phút 6 giây |
320
|
| 5 |
Võ Văn Vịnh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
41 |
9.6 |
20 giờ 5 phút 19 giây |
152
|
| 6 |
Nguyễn Thị Hiền |
Tổ thao tác lưu động Bắc Ninh 2 |
TTĐ Hà Nội |
34 |
9.6 |
51 giờ 45 phút 3 giây |
129
|
| 7 |
Nguyễn Việt Hùng |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
TTĐ Hoà Bình |
31 |
9.3 |
18 giờ 7 phút 35 giây |
198
|
| 8 |
Ngô Anh Tuấn |
Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh |
TTĐ Hà Tĩnh |
27 |
9.4 |
18 giờ 10 phút 14 giây |
229
|
| 9 |
Hoàng Trung Thái |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
26 |
9.4 |
11 giờ 21 phút |
137
|
| 10 |
Đoàn Nam Dũng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
26 |
8.9 |
14 giờ 23 phút 20 giây |
77
|
| 11 |
Lê Xuân Phúc |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
26 |
9.9 |
4 giờ 26 phút 4 giây |
52
|
| 12 |
Lê Minh Tuấn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa |
TTĐ Thanh Hoá |
25 |
9.3 |
20 giờ 4 phút 34 giây |
145
|
| 13 |
Lê Văn Đạt |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn |
TTĐ Nghệ An |
24 |
9.4 |
11 giờ 31 phút |
108
|
| 14 |
Lê Văn Đức |
Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân |
TTĐ Thanh Hoá |
19 |
9.5 |
18 giờ 42 phút 5 giây |
77
|
| 15 |
Phạm Văn Chính |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long |
TTĐ Đông Bắc 1 |
19 |
8.9 |
6 giờ 34 phút 35 giây |
38
|
| 16 |
Lưu Đức Trung |
Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc |
TTĐ Đông Bắc 3 |
18 |
9.7 |
3 giờ 40 phút 7 giây |
55
|
| 17 |
Lâm Văn Vượng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
18 |
9.2 |
8 giờ 25 phút 12 giây |
44
|
| 18 |
Hoàng Nguyên Vĩnh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn |
TTĐ Nghệ An |
17 |
8.9 |
18 giờ 7 phút 10 giây |
136
|
| 19 |
Lại Thế Văn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà |
TTĐ Đông Bắc 1 |
16 |
9.6 |
3 giờ 5 phút 31 giây |
31
|
| 20 |
Đậu Duy Trung |
Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Thành |
TTĐ Nghệ An |
15 |
9 |
43 giờ 55 phút 34 giây |
211
|
| 21 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì |
TTĐ Tây Bắc 1 |
15 |
9.3 |
20 giờ 46 phút 18 giây |
150
|
| 22 |
Nguyễn Gia Phúc |
Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí |
TTĐ Đông Bắc 1 |
15 |
9.4 |
12 giờ 30 phút 30 giây |
131
|
| 23 |
Thái Văn Thủy |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long |
TTĐ Đông Bắc 1 |
15 |
9.5 |
4 giờ 46 phút 27 giây |
36
|
| 24 |
Trần Hồng Hà |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
15 |
9.9 |
1 giờ 30 phút 35 giây |
22
|
| 25 |
Nguyễn Phúc Hậu |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
14 |
9.4 |
12 giờ 54 phút 13 giây |
163
|
| 26 |
Vũ Xuân Dũng |
Tổ QLVH đường dây Đầm Hà |
TTĐ Đông Bắc 1 |
14 |
9.6 |
8 giờ 8 phút 31 giây |
76
|
| 27 |
Nguyễn Công Minh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân |
TTĐ Thanh Hoá |
14 |
9.5 |
9 giờ 31 phút 32 giây |
71
|
| 28 |
Võ Tất Thắng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Con Cuông |
TTĐ Nghệ An |
13 |
9.1 |
14 giờ 5 phút 21 giây |
130
|
| 29 |
Lương Bá Dũng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Trung |
TTĐ Thanh Hoá |
13 |
9.5 |
7 giờ 3 phút 31 giây |
58
|
| 30 |
Tạ Quang Thắng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
13 |
9.6 |
2 giờ 27 phút 7 giây |
20
|
| 31 |
Nguyễn Khắc Dũng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn |
TTĐ Nghệ An |
12 |
9 |
37 giờ 34 phút 35 giây |
212
|
| 32 |
Lê Việt Quân |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
12 |
9.1 |
36 giờ 59 phút 28 giây |
199
|
| 33 |
Nguyễn Giang Nam |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long |
TTĐ Đông Bắc 1 |
12 |
9.3 |
20 giờ 14 phút 16 giây |
103
|
| 34 |
Trần Đức Dũng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân |
TTĐ Thanh Hoá |
12 |
9.6 |
7 giờ 51 phút 33 giây |
38
|
| 35 |
Long Văn Nghiệp |
Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm |
TTĐ Đông Bắc 3 |
12 |
9.8 |
6 giờ 48 phút |
36
|
| 36 |
Vũ Xuân Cường |
Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà |
TTĐ Đông Bắc 1 |
12 |
9.9 |
1 giờ 34 phút 8 giây |
21
|
| 37 |
Nguyễn Văn Ba |
Tổ quản lý vận hành đường dây Bắc Kạn |
TTĐ Đông Bắc 3 |
11 |
9.3 |
44 giờ 15 phút 12 giây |
143
|
| 38 |
Lê Văn Tuấn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa |
TTĐ Thanh Hoá |
11 |
9.5 |
13 giờ 56 phút 16 giây |
97
|
| 39 |
Lê Xuân Bách |
Tổ quản lý vận hành đường dây Tuyên Quang |
TTĐ Tây Bắc 1 |
11 |
9.5 |
7 giờ 40 phút 26 giây |
45
|
| 40 |
Nguyễn Văn Thụy |
Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí |
TTĐ Đông Bắc 1 |
11 |
9.5 |
2 giờ 4 phút 1 giây |
16
|
| 41 |
Hồ Hữu Hải |
Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa |
TTĐ Thanh Hoá |
10 |
9.2 |
21 giờ 9 phút 35 giây |
116
|
| 42 |
Nguyễn Hương Giang |
Tổ thao tác lưu động Mai Động |
TTĐ Hà Nội |
10 |
9.5 |
11 giờ 33 phút 14 giây |
59
|
| 43 |
Nông Ngọc Quân |
Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc |
TTĐ Đông Bắc 3 |
10 |
9.7 |
1 giờ 54 phút 29 giây |
30
|
| 44 |
Bùi Văn Trung |
Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương |
TTĐ Đông Bắc 2 |
10 |
9.4 |
5 giờ 54 phút 32 giây |
25
|
| 45 |
Vũ Trung Tuyến |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định |
TTĐ Ninh Bình |
10 |
9.8 |
1 giờ 33 phút 8 giây |
22
|
| 46 |
Võ Quang Trung |
Tổ thao tác lưu động Phú Bình |
TTĐ Đông Bắc 3 |
10 |
9.8 |
2 giờ 20 phút 8 giây |
20
|
| 47 |
Trần Văn Võ |
Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn |
TTĐ Đông Bắc 3 |
10 |
9.8 |
1 giờ 30 phút 27 giây |
20
|
| 48 |
Lò Anh Minh |
Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La |
TTĐ Tây Bắc 2 |
9 |
9.5 |
8 giờ 38 phút 34 giây |
51
|
| 49 |
Lê Hữu Tịnh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Thành |
TTĐ Nghệ An |
9 |
9.4 |
7 giờ 14 phút 3 giây |
46
|
| 50 |
Lê Văn Hoàn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
9 |
8.8 |
5 giờ 21 phút 9 giây |
42
|
| 51 |
Cầm Ngọc Ánh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Phù Yên |
TTĐ Tây Bắc 2 |
9 |
9.8 |
4 giờ 34 phút 11 giây |
30
|
| 52 |
Đỗ Văn Tùng |
Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn |
TTĐ Đông Bắc 3 |
9 |
9.4 |
3 giờ 57 phút 1 giây |
30
|
| 53 |
Đậu Anh Tuấn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí |
TTĐ Đông Bắc 1 |
9 |
9.5 |
3 giờ 15 phút 30 giây |
25
|
| 54 |
Đào Mạnh Linh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
9 |
9.1 |
2 giờ 15 phút 9 giây |
21
|
| 55 |
Lê Trọng Nam |
Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà |
TTĐ Đông Bắc 1 |
9 |
9.5 |
2 giờ 43 phút 4 giây |
14
|
| 56 |
Mai Văn Thọ |
Tổ thao tác lưu động Xuân Mai |
TTĐ Hoà Bình |
8 |
9.1 |
22 giờ 34 phút 33 giây |
107
|
| 57 |
Phạm Thái Ngọc |
Tổ quản lý vận hànhtrạm biến áp 220kV Thái Nguyên |
TTĐ Đông Bắc 3 |
8 |
9.4 |
6 giờ 24 phút 19 giây |
96
|
| 58 |
Lâm Hoàng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long |
TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
9.7 |
1 giờ 58 phút 7 giây |
22
|
| 59 |
Lâm Quốc Phong |
Tổ QLVH đường dây Uông Bí |
TTĐ Đông Bắc 1 |
8 |
9.1 |
2 giờ 27 phút 4 giây |
15
|
| 60 |
Nguyễn Duy Khánh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
8 |
9.6 |
58 phút 27 giây |
12
|
| 61 |
Bùi Ngọc Anh |
Tổ QLVH đường dây Mai Châu |
TTĐ Hoà Bình |
8 |
9.9 |
43 phút 22 giây |
11
|
| 62 |
Trần Văn Cường |
Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh |
TTĐ Đông Bắc 2 |
8 |
9.9 |
32 phút 13 giây |
10
|
| 63 |
Lê Minh Luận |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định |
TTĐ Ninh Bình |
8 |
10 |
31 phút 8 giây |
10
|
| 64 |
Nguyễn Huy Hoàng |
Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương |
TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
8.5 |
23 giờ 51 phút 23 giây |
139
|
| 65 |
Trần Duy Trung |
Tổ quản lý vận hành đường dây Mục Sơn |
TTĐ Thanh Hoá |
7 |
9 |
16 giờ 28 phút 30 giây |
106
|
| 66 |
Phạm Văn Sơn |
Tổ QLVH đường dây Hòa Bình |
TTĐ Hoà Bình |
7 |
8.9 |
43 giờ 7 phút 9 giây |
105
|
| 67 |
Hoàng Thị Lanh |
Tổ thao tác lưu động Đồng Hòa |
TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
9.3 |
14 giờ 39 phút 8 giây |
89
|
| 68 |
Phạm Bá Linh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh |
TTĐ Nghệ An |
7 |
9.3 |
8 giờ 16 phút 21 giây |
79
|
| 69 |
Nguyễn Văn Hoàng |
Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương |
TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
8.2 |
20 giờ 18 phút 33 giây |
67
|
| 70 |
Đỗ Trọng Nghĩa |
Tổ thao tác lưu động Phố Cao |
TTĐ Đông Bắc 2 |
7 |
9.3 |
4 giờ 25 phút 16 giây |
61
|
| 71 |
Nguyễn Sỹ Hải |
Tổ QLVH đường dây Hạ Long |
TTĐ Đông Bắc 1 |
7 |
8.6 |
16 giờ 18 phút 2 giây |
52
|
| 72 |
Nguyễn Văn Việt |
Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Bái |
TTĐ Tây Bắc 1 |
7 |
9.4 |
6 giờ 10 phút 33 giây |
47
|
| 73 |
Lưu Văn Tám |
Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa |
TTĐ Đông Bắc 3 |
7 |
9.4 |
12 giờ 14 phút 1 giây |
43
|
| 74 |
Nguyễn Văn Trường |
Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh |
TTĐ Hà Tĩnh |
7 |
9.2 |
9 giờ 38 phút 20 giây |
43
|
| 75 |
Nguyễn Quốc Tuấn |
Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa |
TTĐ Đông Bắc 3 |
7 |
9.5 |
3 giờ 43 phút 27 giây |
30
|
| 76 |
Lương Thanh Tùng |
Tổ QLVH đường dây Hòa Bình |
TTĐ Hoà Bình |
7 |
8.6 |
3 giờ 21 phút 4 giây |
26
|
| 77 |
Nguyễn Hồng Chiến |
Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình |
TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.4 |
9 giờ 32 giây |
25
|
| 78 |
Nguyễn Thị Bích Phượng-xoá |
|
... |
7 |
9.6 |
3 giờ 31 phút 14 giây |
24
|
| 79 |
Nguyễn Thế Đình |
Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thường Tín |
TTĐ Hà Nội |
7 |
9.8 |
13 giờ 24 phút 4 giây |
22
|
| 80 |
Trần Viết Hùng |
Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh |
TTĐ Hà Tĩnh |
7 |
9.6 |
2 giờ 10 phút 28 giây |
21
|
| 81 |
Phạm Văn Hinh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang |
TTĐ Đông Bắc 3 |
7 |
9.8 |
4 giờ 2 phút 9 giây |
20
|
| 82 |
Nguyễn Hồng Chung |
Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh |
TTĐ Hà Tĩnh |
7 |
9.6 |
2 giờ 53 phút 29 giây |
17
|
| 83 |
Lã Văn Hiệu |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan |
TTĐ Ninh Bình |
7 |
9.1 |
2 giờ 18 phút 23 giây |
15
|
| 84 |
Bùi Thanh Tùng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà |
TTĐ Đông Bắc 1 |
7 |
9.8 |
50 phút 22 giây |
14
|
| 85 |
Bùi Văn Đản |
Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định |
TTĐ Ninh Bình |
7 |
9.5 |
1 giờ 22 phút 10 giây |
13
|
| 86 |
Vũ Tiến Thành |
Tổ QLVH đường dây Hòa Bình |
TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.7 |
32 phút 34 giây |
13
|
| 87 |
Đặng Xuân Hùng |
Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Nội 2 |
TTĐ Hà Nội |
7 |
9.9 |
52 phút 35 giây |
10
|
| 88 |
Trần Hồng Tuấn |
Tổ QLVH đường dây Hòa Bình |
TTĐ Hoà Bình |
7 |
9.9 |
45 phút 14 giây |
10
|
| 89 |
Đặng Đình Thương |
Tổ quản lý vận hành đường dây Na Hang |
TTĐ Đông Bắc 3 |
7 |
9.9 |
32 phút 11 giây |
10
|
| 90 |
Nguyễn Hồng Quang |
Tổ quản lý vận hành đường dây Mục Sơn |
TTĐ Thanh Hoá |
6 |
9 |
30 giờ 13 giây |
216
|
| 91 |
Nguyễn Văn Hiền |
Tổ quản lý vận hành đường dây Con Cuông |
TTĐ Nghệ An |
6 |
8.8 |
18 giờ 16 phút 6 giây |
113
|
| 92 |
Nguyễn Anh Dăng |
Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh |
TTĐ Hà Tĩnh |
6 |
9 |
14 giờ 37 phút 11 giây |
90
|
| 93 |
Phạm Văn Toàn |
Tổ quản lý vận hành đường dây Con Cuông |
TTĐ Nghệ An |
6 |
8.5 |
27 giờ 2 phút 4 giây |
87
|
| 94 |
Phan Đoan Trang |
Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Quảng Ninh |
TTĐ Đông Bắc 1 |
6 |
9.2 |
11 giờ 53 phút 33 giây |
80
|
| 95 |
Nguyễn Hoàng Ánh |
Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Thành |
TTĐ Nghệ An |
6 |
9.3 |
12 giờ 27 phút 28 giây |
65
|
| 96 |
Lê Quốc Việt |
Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa |
TTĐ Đông Bắc 3 |
6 |
9.3 |
11 giờ 19 phút 7 giây |
62
|
| 97 |
Vũ Văn Thìn |
Tổ thao tác lưu động Trực Ninh |
TTĐ Ninh Bình |
6 |
9.1 |
12 giờ 20 phút 24 giây |
57
|
| 98 |
Lâm Văn Giáp |
Tổ quản lý vận hành đường dây Cao Bằng |
TTĐ Đông Bắc 3 |
6 |
9 |
3 giờ 39 phút 33 giây |
42
|
| 99 |
Nguyễn Văn Dương |
Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Nho Quan |
TTĐ Ninh Bình |
6 |
9.5 |
9 giờ 22 phút 28 giây |
38
|
| 100 |
Chu Quang Hiếu |
Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì |
TTĐ Tây Bắc 1 |
6 |
9.4 |
2 giờ 58 phút 27 giây |
33
|