Họ tên Bộ phận Nơi làm việc Quá trình ôn luyện Số lần Ôn luyện
S.lần Hoàn thành Điểm trung bình Tổng thời gian
1 Nguyễn Văn Thụy Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 9 10 42 phút 17 giây 10
2 Nguyễn Hồng Chiến Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 6 9.8 2 giờ 27 phút 7 giây 11
3 Bàng Tùng Long Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 43 phút 32 giây 11
4 Đậu Anh Tuấn Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 43 phút 25 giây 10
5 Nguyễn Trần Khánh Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.7 1 giờ 43 phút 25 giây 11
6 Nguyễn Hồng Quân Tổ QLVH đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 4 9.2 4 giờ 1 phút 12
7 Long Văn Nghiệp Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 4 9.7 2 giờ 25 phút 22 giây 12
8 Thái Văn Thủy Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 3 9.6 57 phút 3 giây 11
9 Nguyễn Hoàng Phương Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 3 9.5 49 phút 10 giây 11
10 Nguyễn Đức Dũng Tổ QLVH TBA 500kV Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 3 9.7 2 giờ 12 phút 29 giây 10
11 Nguyễn Mạnh Hùng Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 3 9.8 1 giờ 16 phút 10
12 Lò Anh Minh Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 2 9.3 3 giờ 19 giây 20
13 Thân Đức Hậu Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 2 9.3 1 giờ 1 phút 5 giây 16
14 Lâm Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 2 9.7 1 giờ 1 phút 34 giây 11
15 Nguyễn Thái Sơn Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 2 9.7 1 giờ 30 phút 33 giây 10
16 Lê Trung Hà Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 2 9.7 1 giờ 26 phút 19 giây 10
17 Đỗ Hồng Minh Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 2 9.4 1 giờ 16 phút 32 giây 10
18 Hồ Viết Trung Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 2 9.7 1 giờ 11 phút 7 giây 10
19 Cầm Ngọc Ánh Tổ quản lý vận hành đường dây Phù Yên TTĐ Tây Bắc 2 2 9.8 1 giờ 7 phút 15 giây 10
20 Nguyễn Trung Hiếu Tổ quản lý vận hành đường dây Mai Sơn TTĐ Tây Bắc 2 2 9.5 54 phút 18 giây 10
21 Lưu Văn Tuấn Tổ thao tác lưu động Lạng Sơn TTĐ Đông Bắc 1 2 9.2 50 phút 22 giây 10
22 Lê Hoàng Anh Ban CBSX TBA 220kV Sầm Sơn TTĐ Thanh Hoá 2 9.8 41 phút 6 giây 3
23 Bùi Đức Công Tổ thao tác lưu động Yên Thủy TTĐ Hoà Bình 1 8.8 3 giờ 55 phút 29 giây 21
24 Trương Quốc Thắng Tổ quản lý vận hành đường dây Tuần Giáo TTĐ Tây Bắc 2 1 8.6 2 giờ 26 phút 17 giây 17
25 Đặng Sỹ Hải Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 1 9.5 1 giờ 22 phút 31 giây 12
26 Nguyễn Văn Ninh Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 1 9 1 giờ 7 phút 32 giây 12
27 Lê Đức Anh Minh Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 1 9 1 giờ 16 phút 14 giây 11
28 Nguyễn Thị Lan Phương Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 1 9 47 phút 34 giây 11
29 Trần Ngọc Hà Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 1 9.4 2 giờ 30 phút 5 giây 10
30 Vũ Trường Giang Ban chuẩn bị sản xuất trạm biến áp 220kV Hải Hậu TTĐ Ninh Bình 1 9.1 2 giờ 10 phút 26 giây 10
31 Vương Quốc Tam Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa TTĐ Đông Bắc 3 1 9.5 1 giờ 13 phút 34 giây 10
32 Nguyễn Huy Thiên Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 1 9.5 1 giờ 6 phút 27 giây 10
33 Nguyễn Văn Sơn Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 1 9.6 1 giờ 3 phút 16 giây 10
34 Vũ Bình Tuyển Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 1 9.5 59 phút 29 giây 10
35 Lê Tuấn Anh Ban CBSX TBA 220kV Sầm Sơn TTĐ Thanh Hoá 1 9.2 2 giờ 52 phút 3 giây 8
36 Phí Công Chí Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 1 9.6 2 giờ 11 phút 3 giây 5
37 Nguyễn Mạnh Cường Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 1 9 36 phút 23 giây 4
38 Nguyễn Văn Tịnh Tổ QLVH TBA 500kV Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 1 9.3 42 phút 16 giây 3
39 Văn Ngọc Ánh Tổ QLVH đường dây Xuân Mai TTĐ Hoà Bình 1 10 12 phút 24 giây 1
40 Hà Văn Quân Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 0 8.6 4 giờ 19 phút 28 giây 28
41 Đỗ Xuân Tĩnh Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Yên TTĐ Tây Bắc 1 0 8.1 4 giờ 10 phút 18 giây 17
42 Đào Ngọc Huynh Bộ phận Kỹ thuật TTĐ Hoà Bình 0 8.7 3 giờ 32 phút 27 giây 17
43 Lò Tiến Thành Tổ quản lý vận hành đường dây Mường La TTĐ Tây Bắc 2 0 8.7 3 giờ 34 phút 29 giây 16
44 Trịnh Thị Đào Tổ thao tác lưu động Yên Hưng TTĐ Đông Bắc 1 0 8.3 4 giờ 2 phút 26 giây 15
45 Nguyễn Đình Khởi Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 0 7.8 3 giờ 59 phút 26 giây 14
46 Nguyễn Văn Quyết Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 0 7.4 4 giờ 4 phút 2 giây 13
47 Vũ Đức Doanh Tổ quản lý vận hành đường dây Mai Sơn TTĐ Tây Bắc 2 0 9.1 2 giờ 59 phút 18 giây 13
48 Nguyễn Văn Đăng Tổ thao tác lưu động Bỉm Sơn TTĐ Thanh Hoá 0 8.5 2 giờ 57 phút 11 giây 13
49 Nguyễn Thành Trung Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Quảng Ninh TTĐ Đông Bắc 1 0 8.8 2 giờ 29 phút 20 giây 13
50 Văn Tiến Tùng Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì TTĐ Tây Bắc 1 0 8.3 2 giờ 20 phút 8 giây 13
51 Nông Hải Ninh Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 0 9 1 giờ 58 phút 1 giây 13
52 Mai Văn Quang Tổ thao tác lưu động Mường La TTĐ Tây Bắc 2 0 8.3 2 giờ 43 phút 1 giây 12
53 Trần Văn Thịnh Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.5 2 giờ 39 phút 8 giây 12
54 Nguyễn Ngọc Vinh Tổ QLVH ĐZ Kỳ Anh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.5 1 giờ 55 phút 16 giây 12
55 Phan Đoan Trang Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Quảng Ninh TTĐ Đông Bắc 1 0 8.7 1 giờ 54 phút 1 giây 12
56 Đặng Văn Hợp Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 0 7.8 1 giờ 26 phút 12 giây 12
57 Nguyễn Đức Tuấn Tổ thao tác lưu động Sơn Tây TTĐ Hoà Bình 0 8.3 1 giờ 1 phút 19 giây 12
58 Hoàng Minh Chính Tổ thao tác lưu động Bỉm Sơn TTĐ Thanh Hoá 0 8.5 3 giờ 52 phút 25 giây 11
59 Thái Huy Hải Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.3 3 giờ 51 phút 9 giây 11
60 Lê Hoàng Cường Tổ Thao tác lưu động Vũng Áng TTĐ Hà Tĩnh 0 8 2 giờ 36 phút 19 giây 11
61 Nguyễn Hồng Quang Tổ quản lý vận hành đường dây Mục Sơn TTĐ Thanh Hoá 0 7.5 2 giờ 11 phút 14 giây 11
62 Lê Hồng Phương Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân TTĐ Thanh Hoá 0 8.8 2 giờ 3 phút 1 giây 11
63 Lưu Đức Lộc Tổ thao tác lưu động Sơn Động TTĐ Đông Bắc 1 0 8.6 1 giờ 33 phút 20 giây 11
64 Võ Gia Huy Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Nghi Sơn TTĐ Thanh Hoá 0 8.9 1 giờ 22 phút 18 giây 11
65 Đoàn Thanh An Tổ quản lý vận hành đường dây Mường Lay TTĐ Tây Bắc 2 0 9.1 1 giờ 13 phút 24 giây 11
66 Nguyễn Khắc Dũng Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn TTĐ Nghệ An 0 8.2 1 giờ 7 phút 21 giây 11
67 Lê Hồng Quân Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn TTĐ Nghệ An 0 8.6 1 giờ 4 phút 11
68 Lâm Văn Tiến Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 0 9 55 phút 16 giây 11
69 Nguyễn Trọng Hùng Tổ quản lý vận hành đường dây Nghĩa Đàn TTĐ Nghệ An 0 9 48 phút 11 giây 11
70 Trần Văn Hùng Tổ thao tác lưu động Ba Chè TTĐ Thanh Hoá 0 8.8 2 giờ 56 phút 17 giây 10
71 Đinh Đức Mạnh Tổ quản lý vận hành đường dây Phù Yên TTĐ Tây Bắc 2 0 8.1 2 giờ 49 phút 6 giây 10
72 Lê Toại Long Tổ quản lý vận hành đường dây Thái Nguyên TTĐ Đông Bắc 3 0 9.1 2 giờ 3 phút 12 giây 10
73 Nguyễn Văn Quân Tổ thao tác lưu động Lạng Sơn TTĐ Đông Bắc 1 0 8.7 2 giờ 22 giây 10
74 Nguyễn Thanh Bình Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân TTĐ Thanh Hoá 0 9 1 giờ 57 phút 11 giây 10
75 Đặng Văn Tiến Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 0 8.8 1 giờ 49 phút 21 giây 10
76 Nguyễn Mậu Đoàn Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 0 8.9 1 giờ 47 phút 31 giây 10
77 Vũ Tiến Hoàng Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Lai Châu TTĐ Tây Bắc 2 0 9.1 1 giờ 41 phút 32 giây 10
78 Vũ Thị Ngọc Thương Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Quảng Ninh TTĐ Đông Bắc 1 0 8.9 1 giờ 38 phút 35 giây 10
79 Trần Thế Thắng Tổ quản lý vận hành đường dây Lạng Sơn TTĐ Đông Bắc 1 0 9 1 giờ 37 phút 32 giây 10
80 Lò Bình Nguyên Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 0 8.1 1 giờ 36 phút 9 giây 10
81 Nghiêm Trung Đản Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì TTĐ Tây Bắc 1 0 9.2 1 giờ 36 phút 24 giây 10
82 Nguyễn Ngọc Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây Mục Sơn TTĐ Thanh Hoá 0 9.2 1 giờ 32 phút 35 giây 10
83 Phạm Văn Việt Tổ thao tác lưu động Lạng Sơn TTĐ Đông Bắc 1 0 8.5 1 giờ 30 phút 12 giây 10
84 Đoàn Việt Hùng Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Quảng Ninh TTĐ Đông Bắc 1 0 9.2 1 giờ 25 phút 18 giây 10
85 Hoàng Văn Trường Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 0 8.6 1 giờ 24 phút 20 giây 10
86 Trịnh Công Sơn Tổ quản lý vận hành đường dây 500KV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 0 9.2 1 giờ 24 phút 9 giây 10
87 Phan Văn Đông Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 9.4 1 giờ 23 phút 28 giây 10
88 Nguyễn Phúc Hậu Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 0 8.5 1 giờ 14 phút 22 giây 10
89 Ngô Anh Tuấn Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.6 1 giờ 11 phút 17 giây 10
90 Phạm Văn Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Phù Yên TTĐ Tây Bắc 2 0 8.6 1 giờ 8 phút 24 giây 10
91 Phan Nguyễn Anh Nhóm Kỹ Thuật - An toàn TTĐ Nghệ An 0 9.3 1 giờ 6 phút 32 giây 10
92 Đồng Thị Út Linh Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 0 8.6 1 giờ 1 phút 9 giây 10
93 Hoàng Quốc Nam Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 0 9.5 55 phút 6 giây 10
94 Đinh Thanh Hải Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 9 52 phút 26 giây 10
95 Nguyễn Đức Tài Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 9 50 phút 22 giây 10
96 Lê Hồng Hùng Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 9.1 47 phút 5 giây 10
97 Ngô Xuân Hồng Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 0 9 41 phút 24 giây 10
98 Trần Thanh Dũng Tổ QLVH ĐZ Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.9 41 phút 30 giây 10
99 Đoàn Anh Tài Tổ QLVH ĐZ Kỳ Anh TTĐ Hà Tĩnh 0 8.9 40 phút 11 giây 10
100 Lê Đình Nam Du Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 0 8.2 40 phút 2 giây 10

Bảng xếp hạng ôn luyện sắp xếp theo

  1. S.lần Hoàn thành Số lần bài ôn đạt 10 điểm

  2. Số lần Ôn luyệnTổng bài ôn đạt 5 điểm trở lên

  3. Tổng thời gian Tổng thời gian làm bài đạt 5 điểm trở lên