Họ tên Bộ phận Nơi làm việc Quá trình ôn luyện Số lần Ôn luyện
S.lần Hoàn thành Điểm trung bình Tổng thời gian
1 Văn Tiến Tùng Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì TTĐ Tây Bắc 1 48 9.3 51 giờ 25 phút 19 giây 569
2 Đoàn Nam Dũng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 20 9.4 4 giờ 59 phút 31 giây 39
3 Nguyễn Thị Hiền Tổ thao tác lưu động Bắc Ninh 2 TTĐ Hà Nội 19 9.6 31 giờ 21 phút 1 giây 76
4 Lê Xuân Phúc Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 17 9.8 3 giờ 5 phút 27 giây 37
5 Trần Hồng Hà Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 15 9.9 1 giờ 30 phút 35 giây 22
6 Lại Thế Văn Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 15 9.9 1 giờ 25 phút 16 giây 20
7 Tạ Quang Thắng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 13 9.9 1 giờ 12 phút 17
8 Vũ Xuân Dũng Tổ QLVH đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 12 9.6 5 giờ 33 phút 18 giây 57
9 Phạm Văn Chính Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 12 9.5 1 giờ 40 phút 2 giây 16
10 Nguyễn Văn Thụy Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 11 10 56 phút 32 giây 13
11 Võ Quang Trung Tổ thao tác lưu động Phú Bình TTĐ Đông Bắc 3 10 9.8 2 giờ 20 phút 8 giây 20
12 Trần Văn Võ Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 10 9.8 1 giờ 30 phút 27 giây 20
13 Lâm Văn Vượng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 10 9.4 2 giờ 56 phút 10 giây 16
14 Bùi Văn Trung Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 10 9.9 39 phút 33 giây 15
15 Lê Sỹ Toàn Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 9 9.5 5 giờ 4 phút 3 giây 75
16 Lò Anh Minh Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 9 9.5 7 giờ 47 phút 33 giây 45
17 Đỗ Văn Tùng Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 9 9.4 3 giờ 57 phút 1 giây 30
18 Lê Văn Hoàn Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 9 9.1 3 giờ 14 phút 10 giây 29
19 Đậu Anh Tuấn Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 9 9.6 2 giờ 47 phút 28 giây 24
20 Đào Mạnh Linh Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 9 9.9 39 phút 4 giây 12
21 Lê Trọng Nam Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 9 10 29 phút 18 giây 10
22 Hoàng Trung Thái Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 8 9.5 3 giờ 12 phút 8 giây 57
23 Long Văn Nghiệp Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 8 9.7 4 giờ 35 phút 2 giây 24
24 Lâm Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 8 9.7 1 giờ 58 phút 7 giây 22
25 Thái Văn Thủy Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 8 9.6 2 giờ 17 phút 9 giây 20
26 Nông Ngọc Quân Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 8 9.8 1 giờ 10 phút 8 giây 20
27 Lâm Quốc Phong Tổ QLVH đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 8 9.1 2 giờ 27 phút 4 giây 15
28 Bùi Ngọc Anh Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 8 9.9 43 phút 22 giây 11
29 Nguyễn Duy Khánh Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 8 10 33 phút 18 giây 10
30 Trần Văn Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 8 9.9 32 phút 13 giây 10
31 Lê Minh Luận Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 8 10 31 phút 8 giây 10
32 Nguyễn Văn Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 7 8.2 10 giờ 49 phút 14 giây 39
33 Nguyễn Quốc Tuấn Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa TTĐ Đông Bắc 3 7 9.5 3 giờ 43 phút 27 giây 30
34 Nguyễn Thị Bích Phượng Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa TTĐ Đông Bắc 3 7 9.6 3 giờ 31 phút 14 giây 24
35 Phạm Văn Hinh Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang TTĐ Đông Bắc 3 7 9.8 4 giờ 2 phút 9 giây 20
36 Trần Viết Hùng Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 7 9.7 1 giờ 34 phút 16 giây 20
37 Nguyễn Sỹ Hải Tổ QLVH đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 7 8.7 5 giờ 17 phút 32 giây 19
38 Nguyễn Hồng Chung Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 7 9.8 2 giờ 26 phút 29 giây 16
39 Nguyễn Văn Trường Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 7 9.8 1 giờ 52 phút 2 giây 16
40 Lương Thanh Tùng Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9 59 phút 7 giây 14
41 Bùi Thanh Tùng Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 2 7 9.8 50 phút 22 giây 14
42 Vũ Tiến Thành Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9.7 32 phút 34 giây 13
43 Đặng Xuân Hùng Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Nội 2 TTĐ Hà Nội 7 9.9 52 phút 35 giây 10
44 Trần Hồng Tuấn Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9.9 45 phút 14 giây 10
45 Vũ Xuân Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 7 9.9 33 phút 33 giây 10
46 Bùi Văn Đản Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 7 9.9 33 phút 20 giây 10
47 Đặng Đình Thương Tổ quản lý vận hành đường dây Na Hang TTĐ Đông Bắc 3 7 9.9 32 phút 11 giây 10
48 Lã Văn Hiệu Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 7 9.9 30 phút 10 giây 10
49 Nguyễn Huy Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 6 8.6 5 giờ 40 phút 5 giây 39
50 Nguyễn Công Minh Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân TTĐ Thanh Hoá 6 9.5 3 giờ 32 phút 19 giây 28
51 Lê Xuân Bách Tổ quản lý vận hành đường dây Tuyên Quang TTĐ Tây Bắc 1 6 9.5 5 giờ 5 phút 33 giây 27
52 Lưu Đức Trung Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 6 9.7 1 giờ 32 phút 22 giây 26
53 Vũ Văn Lượng Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 6 8.8 3 giờ 4 phút 29 giây 23
54 Giản Đình Tịnh Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Thành TTĐ Nghệ An 6 9.6 2 giờ 38 phút 13 giây 21
55 Trần Đình Thành Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 6 9.7 2 giờ 31 phút 27 giây 15
56 Nguyễn Trần Khánh Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 6 9.7 2 giờ 30 phút 3 giây 15
57 Đỗ Xuân Tiệp Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 6 9.5 1 giờ 4 phút 27 giây 13
58 Nguyễn Bá Hiệp Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 6 9.8 32 phút 9 giây 12
59 Nguyễn Hồng Chiến Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 6 9.8 2 giờ 27 phút 7 giây 11
60 Bàng Tùng Long Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 43 phút 32 giây 11
61 Đậu Đức Đàm Tổ QLVH đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 37 phút 1 giây 11
62 Nguyễn Tiến Khiển Tổ QLVH đường dây Xuân Mai TTĐ Hoà Bình 6 9.8 46 phút 2 giây 10
63 Đinh Sỹ Chung Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 6 9.9 45 phút 2 giây 10
64 Phan Văn Hạnh Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 38 phút 10 giây 10
65 Phạm Tiến Phương Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 6 9.9 29 phút 16 giây 10
66 Lê Quốc Đông Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa TTĐ Thanh Hoá 5 9.5 5 giờ 56 phút 10 giây 41
67 Lê Văn Đức Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân TTĐ Thanh Hoá 5 9.4 8 giờ 58 phút 31 giây 34
68 Lại Văn Đông Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 5 8.3 6 giờ 25 phút 23 giây 33
69 Nguyễn Hồng Quân Tổ QLVH đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 5 8.9 8 giờ 48 phút 17 giây 26
70 Mai Xuân Hiếu Tổ thao tác lưu động Quang Châu TTĐ Đông Bắc 3 5 9.3 3 giờ 2 giây 21
71 Nguyễn Trường Luých Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 5 9.2 4 giờ 13 phút 25 giây 20
72 Hoàng Văn Thức Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 5 9.6 3 giờ 36 phút 25 giây 20
73 Ngô Xuân Hồng Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 5 9.4 1 giờ 31 phút 2 giây 20
74 Hồ Văn Hải Tổ quản lý vận hành đường dây Bắc Kạn TTĐ Đông Bắc 3 5 9.8 1 giờ 13 phút 4 giây 20
75 Nguyễn Thái Sơn Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.8 2 giờ 2 phút 24 giây 15
76 Hồ Viết Trung Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.8 1 giờ 48 phút 8 giây 15
77 Nguyễn Văn Tuấn Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 5 9.8 43 phút 7 giây 12
78 Phạm Văn Sơn Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 5 9.8 31 phút 31 giây 12
79 Nguyễn Minh Hiệp Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 5 9.8 1 giờ 11 phút 15 giây 11
80 Mai Trọng Tùng Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 5 9.6 2 giờ 18 phút 18 giây 10
81 Nguyễn Văn Vịnh Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn TTĐ Hoà Bình 5 9.8 48 phút 6 giây 10
82 Phạm Đức Bình Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 5 9.8 46 phút 2 giây 10
83 Vũ Mạnh Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 5 9.8 44 phút 12 giây 10
84 Nguyễn Trung Thành Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Nội 2 TTĐ Hà Nội 5 9.9 42 phút 22 giây 10
85 Phạm Trung Phương Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 5 9.5 42 phút 18 giây 10
86 Nguyễn Năm Thìn Tổ quản lý vận hành đường dâyChí Linh TTĐ Đông Bắc 2 5 9.8 39 phút 29 giây 10
87 Vũ Trung Tuyến Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 5 9.9 35 phút 8 giây 10
88 Vũ Văn Đạo Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 5 9.8 30 phút 2 giây 10
89 Hà Văn Quân Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 4 9.1 9 giờ 56 phút 10 giây 93
90 Đặng Văn Hợp Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 8.3 7 giờ 36 phút 32 giây 70
91 Trần Văn Trường Tổ quản lý vận hành đường dây Tuyên Quang TTĐ Tây Bắc 1 4 9.1 16 giờ 24 phút 25 giây 67
92 Nguyễn Giang Nam Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 4 9.1 14 giờ 43 phút 31 giây 66
93 Phạm Thái Ngọc Tổ quản lý vận hànhtrạm biến áp 220kV Thái Nguyên TTĐ Đông Bắc 3 4 9.3 4 giờ 37 phút 25 giây 66
94 Lâm Văn Giáp Tổ quản lý vận hành đường dây Cao Bằng TTĐ Đông Bắc 3 4 9 2 giờ 56 phút 13 giây 34
95 Phạm Đặng Thái Sơn Tổ QLVH đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 4 8.9 4 giờ 7 phút 17 giây 28
96 Trần Văn Khá Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 4 9.3 4 giờ 13 phút 6 giây 23
97 Nguyễn Thị Thanh Nga Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 8.7 2 giờ 41 phút 23 giây 23
98 Trần Văn Đàm Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 4 8.6 2 giờ 36 phút 19 giây 23
99 Phạm Đức Bình Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang TTĐ Đông Bắc 3 4 9.2 3 giờ 29 phút 7 giây 22
100 Mẫn Huy Thủy Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 2 giờ 36 phút 29 giây 22

Bảng xếp hạng ôn luyện sắp xếp theo

  1. S.lần Hoàn thành Số lần bài ôn đạt 10 điểm

  2. Số lần Ôn luyệnTổng bài ôn đạt 5 điểm trở lên

  3. Tổng thời gian Tổng thời gian làm bài đạt 5 điểm trở lên