Họ tên Bộ phận Nơi làm việc Quá trình ôn luyện Số lần Ôn luyện
S.lần Hoàn thành Điểm trung bình Tổng thời gian
1 Nguyễn Thị Hiền Tổ thao tác lưu động Bắc Ninh 2 TTĐ Hà Nội 15 9.6 19 giờ 36 phút 2 giây 48
2 Đoàn Nam Dũng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 13 9.3 3 giờ 38 phút 21 giây 28
3 Trần Hồng Hà Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 12 9.9 1 giờ 2 phút 8 giây 17
4 Phạm Văn Chính Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 12 9.5 1 giờ 40 phút 2 giây 16
5 Văn Tiến Tùng Tổ quản lý vận hành đường dây Việt Trì TTĐ Tây Bắc 1 11 9.1 34 giờ 47 phút 10 giây 340
6 Lê Xuân Phúc Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 11 9.8 2 giờ 9 phút 30 giây 28
7 Võ Quang Trung Tổ thao tác lưu động Phú Bình TTĐ Đông Bắc 3 10 9.8 2 giờ 20 phút 8 giây 20
8 Trần Văn Võ Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 10 9.8 1 giờ 30 phút 27 giây 20
9 Bùi Văn Trung Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 10 9.9 39 phút 33 giây 15
10 Tạ Quang Thắng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 10 9.9 43 phút 24 giây 12
11 Lò Anh Minh Tổ quản lý vận hành trạm biến áp 500kV Sơn La TTĐ Tây Bắc 2 9 9.5 7 giờ 47 phút 33 giây 45
12 Đỗ Văn Tùng Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 9 9.4 3 giờ 57 phút 1 giây 30
13 Đào Mạnh Linh Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 9 9.9 39 phút 4 giây 12
14 Nguyễn Văn Thụy Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 9 10 42 phút 17 giây 10
15 Lại Thế Văn Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 9 10 30 phút 4 giây 10
16 Lê Trọng Nam Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 9 10 29 phút 18 giây 10
17 Hoàng Trung Thái Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 8 9.5 3 giờ 12 phút 8 giây 57
18 Vũ Xuân Dũng Tổ QLVH đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 8 9.6 3 giờ 49 phút 24 giây 41
19 Long Văn Nghiệp Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 8 9.7 4 giờ 35 phút 2 giây 24
20 Thái Văn Thủy Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 8 9.6 2 giờ 17 phút 9 giây 20
21 Nông Ngọc Quân Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 8 9.8 1 giờ 10 phút 8 giây 20
22 Lâm Quốc Phong Tổ QLVH đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 8 9.1 2 giờ 27 phút 4 giây 15
23 Lâm Văn Vượng Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 8 9.3 2 giờ 47 phút 6 giây 14
24 Nguyễn Duy Khánh Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 8 10 33 phút 18 giây 10
25 Trần Văn Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 8 9.9 32 phút 13 giây 10
26 Lê Minh Luận Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 8 10 31 phút 8 giây 10
27 Nguyễn Văn Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 7 8.3 10 giờ 37 phút 30 giây 38
28 Nguyễn Quốc Tuấn Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa TTĐ Đông Bắc 3 7 9.5 3 giờ 43 phút 27 giây 30
29 Nguyễn Thị Bích Phượng Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Hiệp Hòa TTĐ Đông Bắc 3 7 9.6 3 giờ 31 phút 14 giây 24
30 Phạm Văn Hinh Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang TTĐ Đông Bắc 3 7 9.8 4 giờ 2 phút 9 giây 20
31 Trần Viết Hùng Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 7 9.7 1 giờ 34 phút 16 giây 20
32 Nguyễn Sỹ Hải Tổ QLVH đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 7 8.7 5 giờ 17 phút 32 giây 19
33 Vũ Tiến Thành Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9.7 32 phút 34 giây 13
34 Lương Thanh Tùng Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9.3 46 phút 1 giây 12
35 Đặng Xuân Hùng Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Nội 2 TTĐ Hà Nội 7 9.9 52 phút 35 giây 10
36 Trần Hồng Tuấn Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 7 9.9 45 phút 14 giây 10
37 Vũ Xuân Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Đầm Hà TTĐ Đông Bắc 1 7 9.9 33 phút 33 giây 10
38 Bùi Văn Đản Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 7 9.9 33 phút 20 giây 10
39 Lã Văn Hiệu Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 7 9.9 30 phút 10 giây 10
40 Nguyễn Huy Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 6 8.6 5 giờ 40 phút 5 giây 39
41 Nguyễn Công Minh Tổ quản lý vận hành đường dây Như Xuân TTĐ Thanh Hoá 6 9.5 3 giờ 32 phút 19 giây 28
42 Lưu Đức Trung Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 6 9.7 1 giờ 27 phút 25
43 Vũ Văn Lượng Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 6 8.8 3 giờ 4 phút 29 giây 23
44 Giản Đình Tịnh Tổ quản lý vận hành đường dây Yên Thành TTĐ Nghệ An 6 9.6 2 giờ 38 phút 13 giây 21
45 Nguyễn Trần Khánh Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 6 9.7 2 giờ 30 phút 3 giây 15
46 Đỗ Xuân Tiệp Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 6 9.5 1 giờ 4 phút 27 giây 13
47 Nguyễn Bá Hiệp Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 6 9.8 32 phút 9 giây 12
48 Nguyễn Hồng Chiến Tổ QLVH trạm biến áp 500kV Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 6 9.8 2 giờ 27 phút 7 giây 11
49 Bàng Tùng Long Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 43 phút 32 giây 11
50 Đậu Đức Đàm Tổ QLVH đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 37 phút 1 giây 11
51 Trần Đình Thành Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 6 9.7 1 giờ 10 phút 26 giây 10
52 Đinh Sỹ Chung Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 6 9.9 45 phút 2 giây 10
53 Đậu Anh Tuấn Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 43 phút 25 giây 10
54 Phan Văn Hạnh Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 6 9.9 38 phút 10 giây 10
55 Phạm Tiến Phương Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 6 9.9 29 phút 16 giây 10
56 Lê Quốc Đông Tổ quản lý vận hành đường dây Thiệu Hóa TTĐ Thanh Hoá 5 9.5 5 giờ 56 phút 10 giây 41
57 Nguyễn Hồng Quân Tổ QLVH đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 5 8.9 8 giờ 48 phút 17 giây 26
58 Lại Văn Đông Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 5 8.7 4 giờ 27 phút 31 giây 25
59 Lê Văn Hoàn Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 5 8.9 2 giờ 47 phút 30 giây 24
60 Mai Xuân Hiếu Tổ thao tác lưu động Quang Châu TTĐ Đông Bắc 3 5 9.3 3 giờ 2 giây 21
61 Nguyễn Trường Luých Tổ thao tác lưu động Bảo Lâm TTĐ Đông Bắc 3 5 9.2 4 giờ 13 phút 25 giây 20
62 Lê Xuân Bách Tổ quản lý vận hành đường dây Tuyên Quang TTĐ Tây Bắc 1 5 9.5 3 giờ 51 phút 5 giây 20
63 Hoàng Văn Thức Tổ quản lý vận hành đường dây Bảo Lạc TTĐ Đông Bắc 3 5 9.6 3 giờ 36 phút 25 giây 20
64 Ngô Xuân Hồng Tổ QLVH đường dây Mộc Châu TTĐ Hoà Bình 5 9.4 1 giờ 31 phút 2 giây 20
65 Hồ Văn Hải Tổ quản lý vận hành đường dây Bắc Kạn TTĐ Đông Bắc 3 5 9.8 1 giờ 13 phút 4 giây 20
66 Nguyễn Thái Sơn Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.8 2 giờ 2 phút 24 giây 15
67 Nguyễn Văn Tuấn Tổ quản lý vận hành đường dây Chí Linh TTĐ Đông Bắc 2 5 9.8 43 phút 7 giây 12
68 Nguyễn Hồng Chung Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.8 1 giờ 28 phút 10 giây 11
69 Nguyễn Minh Hiệp Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 5 9.8 1 giờ 11 phút 15 giây 11
70 Mai Trọng Tùng Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thanh Hóa TTĐ Thanh Hoá 5 9.6 2 giờ 18 phút 18 giây 10
71 Nguyễn Văn Trường Tổ QLVH ĐZ Hồng Lĩnh TTĐ Hà Tĩnh 5 9.9 1 giờ 8 phút 34 giây 10
72 Nguyễn Văn Vịnh Tổ QLVH đường dây Lạc Sơn TTĐ Hoà Bình 5 9.8 48 phút 6 giây 10
73 Phạm Đức Bình Tổ quản lý vận hành đường dây Nho Quan TTĐ Ninh Bình 5 9.8 46 phút 2 giây 10
74 Vũ Mạnh Cường Tổ quản lý vận hành đường dây Uông Bí TTĐ Đông Bắc 1 5 9.8 44 phút 12 giây 10
75 Nguyễn Trung Thành Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Nội 2 TTĐ Hà Nội 5 9.9 42 phút 22 giây 10
76 Phạm Trung Phương Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 5 9.5 42 phút 18 giây 10
77 Nguyễn Năm Thìn Tổ quản lý vận hành đường dâyChí Linh TTĐ Đông Bắc 2 5 9.8 39 phút 29 giây 10
78 Vũ Trung Tuyến Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 5 9.9 35 phút 8 giây 10
79 Vũ Văn Đạo Tổ quản lý vận hành đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 5 9.8 30 phút 2 giây 10
80 Phạm Thái Ngọc Tổ quản lý vận hànhtrạm biến áp 220kV Thái Nguyên TTĐ Đông Bắc 3 4 9.3 4 giờ 37 phút 25 giây 66
81 Đặng Văn Hợp Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 8.5 4 giờ 10 phút 11 giây 38
82 Lê Sỹ Toàn Tổ quản lý vận hành đường dây Vinh TTĐ Nghệ An 4 9.4 2 giờ 54 phút 6 giây 38
83 Lâm Văn Giáp Tổ quản lý vận hành đường dây Cao Bằng TTĐ Đông Bắc 3 4 9 2 giờ 56 phút 13 giây 34
84 Trần Văn Khá Tổ QLVH đường dây Hòa Bình TTĐ Hoà Bình 4 9.3 4 giờ 13 phút 6 giây 23
85 Nguyễn Thị Thanh Nga Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 8.7 2 giờ 41 phút 23 giây 23
86 Trần Văn Đàm Tổ quản lý vận hành đường dây An Dương TTĐ Đông Bắc 2 4 8.6 2 giờ 36 phút 19 giây 23
87 Phạm Đức Bình Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang TTĐ Đông Bắc 3 4 9.2 3 giờ 29 phút 7 giây 22
88 Mẫn Huy Thủy Tổ thao tác lưu động Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 2 giờ 36 phút 29 giây 22
89 Vũ Duy Dinh Tổ QLVH đường dây Nam Định TTĐ Ninh Bình 4 9.5 7 giờ 37 phút 6 giây 21
90 Nguyễn Thanh Chính Tổ thao tác lưu động Bắc Ninh 2 TTĐ Hà Nội 4 9.1 6 giờ 13 phút 6 giây 20
91 Nguyễn Xuân Bắc Tổ quản lý vận hành đường dây Hà Giang TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 4 giờ 35 phút 17 giây 20
92 Lê Huy Khánh Tổ quản lý vận hành đường dây Thái Nguyên TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 3 giờ 27 phút 4 giây 20
93 Hà Ngọc Tân Tổ quản lý vận hành đường dây Cao Bằng TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 1 giờ 9 phút 34 giây 20
94 Lâm Hoàng Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 4 9.7 1 giờ 20 phút 7 giây 15
95 Nguyễn Thế Đình Tổ quản lý vận hành Trạm biến áp 500kV Thường Tín TTĐ Hà Nội 4 9.8 7 giờ 46 phút 11 giây 12
96 Nguyễn Việt Hùng Tổ QLVH đường dây Mai Châu TTĐ Hoà Bình 4 9.5 32 phút 7 giây 12
97 Vương Văn Loan Tổ quản lý vận hành đường dây Sóc Sơn TTĐ Đông Bắc 3 4 9.6 2 giờ 26 phút 30 giây 11
98 Nguyễn Đức Dũng Tổ QLVH TBA 500kV Hà Tĩnh TTĐ Hà Tĩnh 4 9.7 2 giờ 25 phút 30 giây 11
99 Nguyễn Văn Tình Tổ quản lý vận hành đường dây Thái Nguyên TTĐ Đông Bắc 3 4 9.9 1 giờ 3 phút 10 giây 11
100 Nguyễn Cao Sơn Tổ quản lý vận hành đường dây Hạ Long TTĐ Đông Bắc 1 4 9.6 50 phút 21 giây 11

Bảng xếp hạng ôn luyện sắp xếp theo

  1. S.lần Hoàn thành Số lần bài ôn đạt 10 điểm

  2. Số lần Ôn luyệnTổng bài ôn đạt 5 điểm trở lên

  3. Tổng thời gian Tổng thời gian làm bài đạt 5 điểm trở lên